Bản dịch của từ Admixture trong tiếng Việt

Admixture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Admixture(Noun)

ædmˈɪkstʃəɹ
ædmˈɪkstʃəɹ
01

Một hỗn hợp; sự pha trộn của hai thứ trở lên tạo thành một thể hợp nhất.

A mixture.

混合物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ