Bản dịch của từ Admixture trong tiếng Việt

Admixture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Admixture (Noun)

ædmˈɪkstʃəɹ
ædmˈɪkstʃəɹ
01

Một hỗn hợp.

A mixture.

Ví dụ

The community celebrated its cultural diversity through an admixture of traditions.

Cộng đồng đã ăn mừng sự đa dạng văn hóa của mình thông qua sự pha trộn các truyền thống.

The neighborhood potluck showcased an admixture of flavors from different cuisines.

Bữa tiệc tại khu phố đã trình diễn sự pha trộn của các hương vị từ các nền ẩm thực khác nhau.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Admixture cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.