admonishing
admonishing (Adjective)
Nghĩa 01 · Diễn tả thái độ không bằng lòng hoặc đang phê bình ai đó; nói chuyện như nhắc nhở, mắng mỏ hoặc khiển trách để thể hiện sự không đồng tình.
Diễn tả thái độ không bằng lòng hoặc đang phê bình ai đó; nói chuyện như nhắc nhở, mắng mỏ hoặc khiển trách để thể hiện sự không đồng tình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
admonishing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của admonishing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | admonish |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | admonished |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | admonished |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | admonishes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | admonishing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "admonishing" có nghĩa là nhắc nhở hoặc cảnh báo ai đó về một hành vi không đúng hoặc sai lầm, thường mang tính chất nhẹ nhàng và khuyến khích. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong việc sử dụng từ này. Cách phát âm ở cả hai biến thể "ædməˈnɪʃɪŋ" đều giống nhau. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, nơi mà việc nhắc nhở là cần thiết để cải thiện hành vi hoặc kết quả học tập.