Bản dịch của từ Adorable trong tiếng Việt

Adorable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adorable(Adjective)

ədˈɔɹəbl̩
ədˈoʊɹəbl̩
01

Gợi cảm giác dễ mến, đáng yêu đến mức khiến người khác muốn ôm, khen ngợi hoặc chăm sóc; mang lại niềm vui và trìu mến.

Inspiring great affection or delight.

令人喜爱的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Adorable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Adorable

Đáng yêu

More adorable

Đáng yêu hơn

Most adorable

Đáng yêu nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ