adroitness
NounNoun Uncountable
adroitness (Noun)
/ədɹˈɔɪtnɛs/
/ədɹˈɔɪtnɛs/
AI
Nghĩa 01 · Kỹ năng khéo léo, sự nhanh nhẹn và tinh tế khi dùng tay hoặc cơ thể để thực hiện một công việc (ví dụ: thao tác thủ công, múa, thể thao).
Ví dụ
Kỹ năng linh hoạt của cô ấy trong các tình huống xã hội đã gây ấn tượng cho mọi người tại bữa tiệc.Her adroitness in social situations impressed everyone at the party.
Sự khéo léo của nhóm nhảy đã làm kinh ngạc khán giả bằng màn trình diễn của họ.The adroitness of the dance group wowed the audience with their performance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
adroitness (Noun Uncountable)
/ədɹˈɔɪtnɛs/
/ədɹˈɔɪtnɛs/
AI
Nghĩa 01 · Kỹ năng, sự khéo léo hoặc sự tinh ranh trong cách suy nghĩ và xử lý tình huống; khả năng xử lý việc gì đó một cách khéo léo, nhanh nhạy và hiệu quả.
Ví dụ
Sự khéo léo của cô ấy trong tương tác xã hội ấn tượng mọi người tại bữa tiệc.Her adroitness in social interactions impressed everyone at the party.
Sự khéo léo của anh ấy trong giải quyết xung đột giúp duy trì sự hài hòa trong nhóm.His adroitness in diffusing conflicts helped maintain harmony within the group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "adroitness" mang nghĩa chỉ sự khéo léo, nhanh nhẹn trong việc xử lý tình huống hoặc thao tác, thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả khả năng kỹ năng tối ưu trong hành động hoặc giao tiếp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, tần suất sử dụng có thể khác nhau, với "adroitness" thường ít gặp hơn trong ngữ cảnh hàng ngày so với những từ đồng nghĩa như "skillfulness" hoặc "dexterity".