Bản dịch của từ Adversity trong tiếng Việt

Adversity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adversity(Noun)

ædvˈɝsɪti
ædvˈɝɹsɪti
01

Tình huống khó khăn, bất lợi hoặc trải nghiệm không dễ chịu mà một người phải đối mặt.

A difficult or unpleasant situation.

困境

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ