adversity
adversity (Noun)
Nghĩa 01 · Tình huống khó khăn, bất lợi hoặc trải nghiệm không dễ chịu mà một người phải đối mặt.
Tình huống khó khăn, bất lợi hoặc trải nghiệm không dễ chịu mà một người phải đối mặt.
A difficult or unpleasant situation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của adversity (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trong hoạng cảnh khó khăn in adversity | Hỗ trợ lẫn nhau trong khó khăn củng cố liên kết xã hội. Supporting each other in adversity strengthens social bonds. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "adversity" chỉ sự khó khăn, thử thách hoặc tình huống bất lợi mà con người phải đối mặt trong cuộc sống. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh văn chương hoặc chính thức nhiều hơn. "Adversity" có thể được hiểu như một yếu tố thử thách khả năng kiên cường và sức mạnh tinh thần của con người.