Bản dịch của từ Advertising autonomy trong tiếng Việt
Advertising autonomy
Noun [U] Noun [U/C]

Advertising autonomy(Noun Uncountable)
ˈædvətˌaɪzɪŋ ɔːtˈɒnəmi
ˈædvɝˌtaɪzɪŋ ˌoʊˈtɑnəmi
01
Một quảng cáo hoặc chiến dịch cụ thể
The state of being autonomous selfgoverning
Ví dụ
Ví dụ
Advertising autonomy(Noun)
ˈædvətˌaɪzɪŋ ɔːtˈɒnəmi
ˈædvɝˌtaɪzɪŋ ˌoʊˈtɑnəmi
Ví dụ
03
Một quảng cáo hoặc chiến dịch cụ thể
Ví dụ
