Bản dịch của từ Advertising campaign trong tiếng Việt
Advertising campaign

Advertising campaign (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loạt các hoạt động và thông điệp quảng cáo phối hợp được thiết kế để đạt được mục tiêu cụ thể.
A coordinated series of promotional activities and messages designed to achieve a specific goal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một tập hợp các quảng cáo có liên quan có chung chủ đề hoặc mục tiêu.
A collection of related advertisements that share a common theme or objective.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chiến dịch quảng cáo là một tập hợp các hoạt động marketing nhằm quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu thông qua các phương tiện truyền thông khác nhau. Chiến dịch thường bao gồm việc xác định mục tiêu, khán giả mục tiêu, thông điệp chính và các kênh phân phối. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về thuật ngữ này. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi nhẹ tùy theo ngữ cảnh và văn hóa quảng cáo của từng vùng.
Chiến dịch quảng cáo là một tập hợp các hoạt động marketing nhằm quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu thông qua các phương tiện truyền thông khác nhau. Chiến dịch thường bao gồm việc xác định mục tiêu, khán giả mục tiêu, thông điệp chính và các kênh phân phối. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về thuật ngữ này. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi nhẹ tùy theo ngữ cảnh và văn hóa quảng cáo của từng vùng.
