Bản dịch của từ Advertising research trong tiếng Việt

Advertising research

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advertising research (Noun)

ˈædvɚtˌaɪzɨŋ ɹˈisɝtʃ
ˈædvɚtˌaɪzɨŋ ɹˈisɝtʃ
01

Quá trình có hệ thống để thu thập, ghi lại và phân tích dữ liệu về các vấn đề liên quan đến khái niệm quảng cáo, hành vi người tiêu dùng hoặc động lực thị trường.

The systematic process of gathering, recording, and analyzing data about issues relating to the advertising concept, consumer behavior, or market dynamics.

Ví dụ

Advertising research helps companies understand consumer preferences in social media.

Nghiên cứu quảng cáo giúp các công ty hiểu sở thích của người tiêu dùng trên mạng xã hội.

Many businesses do not prioritize advertising research for social campaigns.

Nhiều doanh nghiệp không ưu tiên nghiên cứu quảng cáo cho các chiến dịch xã hội.

How can advertising research improve social engagement for brands like Nike?

Nghiên cứu quảng cáo có thể cải thiện sự tương tác xã hội cho các thương hiệu như Nike như thế nào?

Advertising research helps companies understand consumer preferences in social media.

Nghiên cứu quảng cáo giúp các công ty hiểu sở thích của người tiêu dùng trên mạng xã hội.

Many businesses do not invest in advertising research for social campaigns.

Nhiều doanh nghiệp không đầu tư vào nghiên cứu quảng cáo cho các chiến dịch xã hội.

02

Nghiên cứu được thực hiện để xác định hiệu quả của các chiến dịch và chiến lược quảng cáo.

Research conducted to determine the effectiveness of advertising campaigns and strategies.

Ví dụ

Advertising research shows social media campaigns are highly effective for brands.

Nghiên cứu quảng cáo cho thấy các chiến dịch trên mạng xã hội rất hiệu quả cho các thương hiệu.

Many companies do not invest in advertising research for social strategies.

Nhiều công ty không đầu tư vào nghiên cứu quảng cáo cho các chiến lược xã hội.

Is advertising research essential for understanding social media impact?

Nghiên cứu quảng cáo có cần thiết để hiểu tác động của mạng xã hội không?

Advertising research shows that social media ads increase brand awareness significantly.

Nghiên cứu quảng cáo cho thấy quảng cáo trên mạng xã hội tăng nhận diện thương hiệu.

Advertising research does not always guarantee successful campaign outcomes for every brand.

Nghiên cứu quảng cáo không phải lúc nào cũng đảm bảo kết quả thành công cho mọi thương hiệu.

03

Nghiên cứu về sở thích của người tiêu dùng và xu hướng mua sắm để thông báo và tối ưu hóa nỗ lực quảng cáo.

The study of consumer preferences and purchasing patterns to inform and optimize advertising efforts.

Ví dụ

Advertising research helps companies understand consumer preferences in social media.

Nghiên cứu quảng cáo giúp các công ty hiểu sở thích người tiêu dùng trên mạng xã hội.

Many businesses do not conduct advertising research before launching social campaigns.

Nhiều doanh nghiệp không tiến hành nghiên cứu quảng cáo trước khi phát động các chiến dịch xã hội.

How does advertising research influence social media marketing strategies?

Nghiên cứu quảng cáo ảnh hưởng như thế nào đến các chiến lược tiếp thị trên mạng xã hội?

Advertising research shows that millennials prefer online ads over traditional ones.

Nghiên cứu quảng cáo cho thấy thế hệ millennials thích quảng cáo trực tuyến hơn.

Many companies do not conduct advertising research before launching new products.

Nhiều công ty không thực hiện nghiên cứu quảng cáo trước khi ra mắt sản phẩm mới.

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/advertising research/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Advertising research

Không có idiom phù hợp