Bản dịch của từ Advice trong tiếng Việt
Advice

Advice(Noun Uncountable)
Lời khuyên, ý kiến hoặc chỉ dẫn dành cho ai đó về việc nên làm trong một tình huống; là danh từ không đếm được (không có dạng số nhiều khi dùng chung chung).
Advice, advice.
建议
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Advice(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thông tin hoặc tin tức được đưa cho ai đó (trong một số ngữ cảnh pháp lý/kinh doanh, 'advice' còn có nghĩa là thông báo chính thức).
Information; news.
建议

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một thông báo chính thức liên quan đến một giao dịch tài chính (ví dụ: ngân hàng gửi thông báo rằng có lệnh chuyển tiền, thanh toán hoặc giao dịch đã được thực hiện).
A formal notice of a financial transaction.
正式的财务交易通知
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Advice (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Advice | Advices |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "advice" trong tiếng Anh chỉ hành động tư vấn hoặc lời khuyên đưa ra cho ai đó trong việc ra quyết định. "Advice" là danh từ không đếm được, nghĩa là không có dạng số nhiều. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về viết hoặc phát âm, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi trong ngữ cảnh. Ở Mỹ, "advice" thường đi kèm với các động từ như "give" (cho) hoặc "take" (nhận), trong khi ở Anh, nó cũng có thể xuất hiện với "offer" (đề xuất).
Từ "advice" có nguồn gốc từ tiếng Latin "advisus", là phần quá khứ của động từ "advisare", có nghĩa là "hướng dẫn" hoặc "thảo luận". Xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 14, "advice" được sử dụng để chỉ hành động tư vấn hoặc đưa ra ý kiến. Kết nối với ý nghĩa hiện tại, thuật ngữ này thể hiện việc chia sẻ hiểu biết hoặc kinh nghiệm nhằm giúp đỡ người khác trong việc ra quyết định.
Từ "advice" xuất hiện phổ biến trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bình luận, lời khuyên từ chuyên gia. Trong phần Nói, thí sinh thường đưa ra lời khuyên trong các chủ đề thảo luận. Ngoài ra, trong phần Đọc và Viết, "advice" thường liên quan đến các tài liệu, bài luận về tư vấn và hỗ trợ trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, nghề nghiệp và sức khỏe.
Họ từ
Từ "advice" trong tiếng Anh chỉ hành động tư vấn hoặc lời khuyên đưa ra cho ai đó trong việc ra quyết định. "Advice" là danh từ không đếm được, nghĩa là không có dạng số nhiều. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về viết hoặc phát âm, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi trong ngữ cảnh. Ở Mỹ, "advice" thường đi kèm với các động từ như "give" (cho) hoặc "take" (nhận), trong khi ở Anh, nó cũng có thể xuất hiện với "offer" (đề xuất).
Từ "advice" có nguồn gốc từ tiếng Latin "advisus", là phần quá khứ của động từ "advisare", có nghĩa là "hướng dẫn" hoặc "thảo luận". Xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 14, "advice" được sử dụng để chỉ hành động tư vấn hoặc đưa ra ý kiến. Kết nối với ý nghĩa hiện tại, thuật ngữ này thể hiện việc chia sẻ hiểu biết hoặc kinh nghiệm nhằm giúp đỡ người khác trong việc ra quyết định.
Từ "advice" xuất hiện phổ biến trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bình luận, lời khuyên từ chuyên gia. Trong phần Nói, thí sinh thường đưa ra lời khuyên trong các chủ đề thảo luận. Ngoài ra, trong phần Đọc và Viết, "advice" thường liên quan đến các tài liệu, bài luận về tư vấn và hỗ trợ trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, nghề nghiệp và sức khỏe.
