Bản dịch của từ Advice trong tiếng Việt

Advice

Noun UncountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advice (Noun Uncountable)

ədˈvaɪs
ədˈvaɪs
01

Lời khuyên, ý kiến hoặc chỉ dẫn dành cho ai đó về việc nên làm trong một tình huống; là danh từ không đếm được (không có dạng số nhiều khi dùng chung chung).

Advice, advice.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Advice (Noun)

ədvˈɑɪs
ædvˈɑɪs
01

Lời khuyên hoặc chỉ dẫn đưa ra để giúp người khác hành động hoặc quyết định một cách thận trọng trong tương lai.

Guidance or recommendations offered with regard to prudent future action.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thông tin hoặc tin tức được đưa cho ai đó (trong một số ngữ cảnh pháp lý/kinh doanh, 'advice' còn có nghĩa là thông báo chính thức).

Information; news.

advice là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ