Anh - Việt

Bản dịch của từ Adward trong tiếng Việt

adward

Noun

adward (Noun)

/ədwˈɔɹd/
/ədwˈɔɹd/
AI

Nghĩa 01

Dạng cổ, đã lỗi thời của từ “award” (giải thưởng; phần thưởng). Từ này không còn dùng trong tiếng Anh hiện đại.

Obsolete form of award.

Ví dụ
Anh ấy nhận được một giải thưởng cho những nỗ lực nhân đạo của mình.He received an adward for his humanitarian efforts.
Lễ trao giải đã được tham dự bởi nhiều nhân vật nổi tiếng.The adward ceremony was attended by many prominent figures.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh