aerator
NounNoun Countable
aerator (Noun)
/ˈɛɹeitəɹ/
/ˈɛɹeitəɹ/
AI
Ví dụ
Khu vườn cộng đồng đã mua một cái máy tạo khí mới cho đất.The community garden purchased a new aerator for the soil.
Tình nguyện viên tụ tập để tạo khí cho phân compost trong khu vườn đô thị.Volunteers gathered to aerate the compost in the urban garden.
aerator (Noun Countable)
/ˈɛɹeitəɹ/
/ˈɛɹeitəɹ/
AI
Ví dụ
Người pha chế sử dụng máy tạo khí để tăng cường hương vị của rượu.The bartender used an aerator to enhance the taste of wine.
Tại buổi tiệc, họ trưng bày một máy tạo khí mới cho việc lọc nước.At the party, they showcased a new aerator for water purification.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "aerator" chỉ thiết bị dùng để thêm không khí vào chất lỏng hoặc đất, thường nhằm mục đích cải thiện sự trao đổi khí và độ thoát nước. Trong tiếng Anh Mỹ, "aerator" được sử dụng phổ biến trong nông nghiệp và xử lý nước thải, trong khi tiếng Anh Anh có thể thay thế bằng "aeration device". Về mặt ngữ âm, từ này được phát âm tương tự trong cả hai phương ngữ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu địa phương.