Bản dịch của từ Aerial view trong tiếng Việt

Aerial view

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aerial view(Phrase)

ˈeərɪəl vjˈuː
ˈeɪriəɫ ˈvju
01

Một góc nhìn bao quát từ trên cao.

A perspective that captures a wide area from above

Ví dụ
02

Một góc nhìn từ vị trí cao, thường được chụp từ máy bay hoặc drone.

A view from a high position often taken from an aircraft or drone

Ví dụ
03

Một bức ảnh hoặc hình ảnh của phong cảnh hoặc khu vực đô thị được chụp từ một góc nhìn cao.

An image or photography of a landscape or urban area taken from an elevated viewpoint

Ví dụ