Bản dịch của từ Aesthetic trong tiếng Việt
Aesthetic

Aesthetic (Adjective)
Có khiếu thẩm mỹ; biết thưởng thức vẻ đẹp về mặt hình thức, bố cục hoặc phong cách.
Have aesthetics, have aesthetic taste.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liên quan đến vẻ đẹp hoặc khả năng cảm nhận, xem xét và đánh giá vẻ đẹp; chú trọng đến thẩm mỹ.
Concerned with beauty or the appreciation of beauty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Aesthetic (Noun)
Một hệ thống nguyên tắc, quan niệm về vẻ đẹp và phong cách nghệ thuật mà một nghệ sĩ hoặc một trường phái nghệ thuật theo đuổi.
A set of principles underlying the work of a particular artist or artistic movement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "aesthetic" được sử dụng để chỉ khía cạnh thẩm mỹ, liên quan đến cảm nhận và cái đẹp trong nghệ thuật, thiết kế và tự nhiên. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, cả hai đều phát âm là /iːsˈθɛtɪk/. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "aesthetic" có thể mang ý nghĩa khác nhau, như trong thiết kế đồ họa so với nghệ thuật mỹ thuật, nhưng vẫn giữ nguyên định nghĩa cơ bản về thẩm mỹ.
Họ từ
Từ "aesthetic" được sử dụng để chỉ khía cạnh thẩm mỹ, liên quan đến cảm nhận và cái đẹp trong nghệ thuật, thiết kế và tự nhiên. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, cả hai đều phát âm là /iːsˈθɛtɪk/. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "aesthetic" có thể mang ý nghĩa khác nhau, như trong thiết kế đồ họa so với nghệ thuật mỹ thuật, nhưng vẫn giữ nguyên định nghĩa cơ bản về thẩm mỹ.
