Bản dịch của từ Aesthetics trong tiếng Việt

Aesthetics

Noun [U] Noun [U] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aesthetics(Noun Uncountable)

ˈiːsθˈɛtɪks
ˈisˈθɛtɪks
01

Những nguyên tắc, quan niệm về việc cảm nhận hoặc sáng tạo vẻ đẹp; phong cách thẩm mỹ, quan niệm thẩm mỹ

Principles and ideas governing the appreciation or creation of beauty; a set of aesthetic principles or style

Ví dụ

Aesthetics(Noun Uncountable)

ˈiːsθˈɛtɪks
ˈisˈθɛtɪks
01

Môn triết học nghiên cứu vẻ đẹp, nghệ thuật và khiếu thẩm mỹ; mỹ học, thẩm mỹ học

The branch of philosophy that studies beauty, art, and taste

Ví dụ

Aesthetics(Noun Uncountable)

ˈiːsθˈɛtɪks
ˈisˈθɛtɪks
01

Khiếu thẩm mỹ, óc thẩm mỹ, khả năng cảm nhận cái đẹp của một người

A person's sense of beauty or taste

Ví dụ

Họ từ