Bản dịch của từ Affective trong tiếng Việt
Affective
Adjective

Affective(Adjective)
ɐfˈɛktɪv
əˈfɛktɪv
01
Liên quan đến tâm trạng, cảm xúc và thái độ
Relating to moods feelings and attitudes
Ví dụ
Ví dụ
03
Trong tâm lý học nói đến trải nghiệm của cảm giác hoặc cảm xúc
In psychology referring to the experience of feeling or emotion
Ví dụ
