Bản dịch của từ Affective domain trong tiếng Việt

Affective domain

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Affective domain(Noun)

əfˈɛktɨv doʊmˈeɪn
əfˈɛktɨv doʊmˈeɪn
01

Một phân loại giúp phát triển các khía cạnh cảm xúc của học tập và giáo dục.

A classification that helps in developing emotional aspects of learning and education.

Ví dụ
02

Một trong ba lĩnh vực học tập, bên cạnh lĩnh vực nhận thức và tâm vận động.

One of the three domains of learning, alongside cognitive and psychomotor domains.

Ví dụ
03

Lĩnh vực học tập liên quan đến cảm xúc, thái độ và cảm giác.

The area of learning that involves emotions, attitudes, and feelings.

Ví dụ