Bản dịch của từ Afferent trong tiếng Việt
Afferent

Afferent (Noun)
Afferent (Noun Countable)
Một người hoặc vật dẫn tới (afferent) — trong ngữ cảnh thần kinh, chỉ các sợi thần kinh hoặc tận cùng thần kinh truyền xung từ cơ quan cảm giác về trung ương (não, tủy sống). Nói ngắn gọn: dây/ sợi thần kinh hướng vào trung ương.
A person or thing that afferes especially the nerve endings which send impulses to the central nervous system.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "afferent" được sử dụng trong lĩnh vực sinh lý học và thần kinh học để chỉ các dây thần kinh hoặc mạch máu mang thông tin từ các cơ quan cảm giác đến hệ thống thần kinh trung ương. Từ này xuất phát từ tiếng Latin "afferre", có nghĩa là "mang đến". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về cách viết và phát âm của từ này, nhưng trong một số ngữ cảnh y tế, từ "afferent" có thể được dùng trong các cụm từ khác nhau tùy theo lĩnh vực chuyên môn.
Từ "afferent" được sử dụng trong lĩnh vực sinh lý học và thần kinh học để chỉ các dây thần kinh hoặc mạch máu mang thông tin từ các cơ quan cảm giác đến hệ thống thần kinh trung ương. Từ này xuất phát từ tiếng Latin "afferre", có nghĩa là "mang đến". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về cách viết và phát âm của từ này, nhưng trong một số ngữ cảnh y tế, từ "afferent" có thể được dùng trong các cụm từ khác nhau tùy theo lĩnh vực chuyên môn.
