Bản dịch của từ Affiliate trong tiếng Việt
Affiliate

Affiliate(Noun)
Một người hoặc tổ chức chính thức gắn liền với một cơ thể lớn hơn.
A person or organization officially attached to a larger body.
Dạng danh từ của Affiliate (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Affiliate | Affiliates |
Affiliate(Verb)
Chính thức gắn kết hoặc kết nối (một nhóm công ty con hoặc một cá nhân) với một tổ chức.
Officially attach or connect (a subsidiary group or a person) to an organization.
Dạng động từ của Affiliate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Affiliate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Affiliated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Affiliated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Affiliates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Affiliating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "affiliate" được sử dụng để chỉ một cá nhân hoặc tổ chức có quan hệ hợp tác với một tổ chức lớn hơn, thường nhằm mục đích thương mại hoặc tiếp thị. Trong tiếng Anh Mỹ, "affiliate" thường được sử dụng trong ngữ cảnh các chương trình liên kết trực tuyến, nơi các nhà phân phối kiếm hoa hồng từ việc giới thiệu sản phẩm. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng thuật ngữ này, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào mối quan hệ giữa các công ty hoặc tổ chức. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng hơn là ngữ nghĩa cụ thể.
Từ "affiliate" có nguồn gốc từ động từ Latinh "affiliare", có nghĩa là "gắn bó" hoặc "liên kết". Được hình thành từ tiền tố "ad-" (hướng đến) và "filius" (con trai), từ này thể hiện sự kết nối và quan hệ huyết thống. Trong quá trình lịch sử, "affiliate" đã được sử dụng để chỉ sự liên kết giữa các tổ chức hoặc cá nhân trong nhiều lĩnh vực khác nhau, phản ánh tính chất cộng tác và hỗ trợ trong ngữ nghĩa hiện tại.
Từ "affiliate" thường xuất hiện trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong bối cảnh viết và nói, nơi thí sinh có thể thảo luận về mối quan hệ hợp tác giữa các tổ chức. Trong tiếng Anh thương mại, "affiliate" thường chỉ các công ty hoặc cá nhân có mối liên hệ kinh doanh với nhau, thường thông qua việc tiếp thị hay tham gia vào các chương trình liên kết. Từ này cũng phổ biến trong các tình huống liên quan đến sự hợp tác trong giáo dục và nghiên cứu.
Họ từ
Thuật ngữ "affiliate" được sử dụng để chỉ một cá nhân hoặc tổ chức có quan hệ hợp tác với một tổ chức lớn hơn, thường nhằm mục đích thương mại hoặc tiếp thị. Trong tiếng Anh Mỹ, "affiliate" thường được sử dụng trong ngữ cảnh các chương trình liên kết trực tuyến, nơi các nhà phân phối kiếm hoa hồng từ việc giới thiệu sản phẩm. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng thuật ngữ này, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào mối quan hệ giữa các công ty hoặc tổ chức. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng hơn là ngữ nghĩa cụ thể.
Từ "affiliate" có nguồn gốc từ động từ Latinh "affiliare", có nghĩa là "gắn bó" hoặc "liên kết". Được hình thành từ tiền tố "ad-" (hướng đến) và "filius" (con trai), từ này thể hiện sự kết nối và quan hệ huyết thống. Trong quá trình lịch sử, "affiliate" đã được sử dụng để chỉ sự liên kết giữa các tổ chức hoặc cá nhân trong nhiều lĩnh vực khác nhau, phản ánh tính chất cộng tác và hỗ trợ trong ngữ nghĩa hiện tại.
Từ "affiliate" thường xuất hiện trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong bối cảnh viết và nói, nơi thí sinh có thể thảo luận về mối quan hệ hợp tác giữa các tổ chức. Trong tiếng Anh thương mại, "affiliate" thường chỉ các công ty hoặc cá nhân có mối liên hệ kinh doanh với nhau, thường thông qua việc tiếp thị hay tham gia vào các chương trình liên kết. Từ này cũng phổ biến trong các tình huống liên quan đến sự hợp tác trong giáo dục và nghiên cứu.
