Bản dịch của từ Affirmative trong tiếng Việt

Affirmative

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Affirmative(Adjective)

ɐfˈɜːmətˌɪv
əˈfɝmətɪv
01

Liên quan đến một tuyên bố xác nhận hoặc khẳng định

Regarding a statement of confirmation or assertion

涉及一项确认或肯定的声明

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đáp lại tích cực, thể hiện rằng điều gì đó đúng hoặc xảy ra như mong đợi

Positive feedback suggests that something is correct.

积极回应,表明某事已经如此

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bày tỏ sự đồng ý hoặc chấp thuận

Expressing agreement or approval

表示同意或赞同

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Affirmative(Noun)

ɐfˈɜːmətˌɪv
əˈfɝmətɪv
01

Một câu khẳng định

A positive response indicates that something is correct.

这是一个肯定的陈述。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thuật ngữ hoặc cụm từ thể hiện sự đồng ý

Regarding a statement of confirmation or affirmation

关于一项确认或声明的声明

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một phản hồi thể hiện sự đồng ý hoặc chấp thuận, thường được sử dụng trong bối cảnh xác nhận

Expressing agreement or approval.

在确认时常用以表示同意或准许的回应

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa