Bản dịch của từ Affirming trong tiếng Việt

Affirming

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Affirming (Verb)

əfˈɝmɪŋ
əfˈɝmɪŋ
01

Khẳng định là một hành động tuyên bố điều gì đó là sự thật; nói mạnh mẽ và công khai rằng một điều gì đó đúng

State as a fact; assert strongly and publicly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Affirming (Adjective)

əfˈɝmɪŋ
əfˈɝmɪŋ
01

Diễn tả sự bày tỏ đồng ý, ủng hộ hoặc tán thành; mang tính khẳng định, khiến người nghe cảm thấy được công nhận.

Expressing agreement or approval.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ