aficionado
aficionado (Noun)
Nghĩa 01
Người rất am hiểu và nhiệt tình về một hoạt động, chủ đề hoặc sở thích nào đó; thường là người có nhiều kiến thức và đam mê trong lĩnh vực đó.
A person who is very knowledgeable and enthusiastic about an activity subject or pastime.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
aficionado (Noun)
Nghĩa 01
Một người rất hiểu biết và nhiệt tình về một hoạt động, chủ đề hoặc trò tiêu khiển.
A person who is very knowledgeable and enthusiastic about an activity subject or pastime.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Aficionado là một danh từ trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là người yêu thích hoặc đam mê một lĩnh vực, đặc biệt là nghệ thuật, thể thao hoặc một sở thích nào đó. Từ này được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt là trong văn hóa Mỹ. Cả Anh và Mỹ đều sử dụng từ này, nhưng cách phát âm có thể khác nhau; trong khi người Anh thường nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai, người Mỹ có xu hướng nhấn mạnh âm tiết đầu. Aficionado thể hiện sự nhiệt tình sâu sắc và kiến thức chuyên sâu về một lĩnh vực cụ thể.