Anh - Việt

Bản dịch của từ Aficionado trong tiếng Việt

aficionado

Noun

aficionado (Noun)

/əfˌɪʃjənˈɑdoʊ/
/əfˌiʃjənˈɑdˌoʊ/
AI

Nghĩa 01

Người rất am hiểu và nhiệt tình về một hoạt động, chủ đề hoặc sở thích nào đó; thường là người có nhiều kiến thức và đam mê trong lĩnh vực đó.

A person who is very knowledgeable and enthusiastic about an activity subject or pastime.

Ví dụ
Là một người yêu thích phim, Sarah xem ít nhất ba bộ phim mỗi tuần.As a film aficionado, Sarah watches at least three movies weekly.
Người yêu nhạc đã tham dự mọi buổi hòa nhạc của ban nhạc yêu thích của cô ấy.The music aficionado attended every concert of her favorite band.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

aficionado (Noun)

/əfɪʃənˈɑdoʊz/
/əfɪʃənˈɑdoʊz/
AI

Nghĩa 01

Một người rất hiểu biết và nhiệt tình về một hoạt động, chủ đề hoặc trò tiêu khiển.

A person who is very knowledgeable and enthusiastic about an activity subject or pastime.

Ví dụ
Nhiều người đam mê xã hội tham gia sự kiện để chia sẻ đam mê.Many social aficionados attend events to share their passions and knowledge.
Không phải tất cả những người đam mê xã hội đều thích những hoạt động giống nhau.Not all social aficionados enjoy the same activities or events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một người theo dõi hoặc ngưỡng mộ nhiệt thành một ai đó hoặc một cái gì đó.

An ardent follower or admirer of someone or something.

Ví dụ
Nhiều người yêu nghệ thuật đã tham dự buổi khai trương triển lãm vào thứ Bảy vừa qua.Many art aficionados attended the gallery opening last Saturday.
Không phải tất cả những người yêu nhạc đều thích các bài hát pop hiện đại.Not all music aficionados appreciate modern pop songs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh