Bản dịch của từ Aforementioned trong tiếng Việt

Aforementioned

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aforementioned(Adjective)

əfˈɔɹmɛnʃnd
əfˈoʊɹmɛnʃnd
01

Dùng để chỉ người hoặc vật đã được nhắc tới trước đó trong văn bản hoặc cuộc nói chuyện.

Denoting a thing or person previously mentioned.

Ví dụ

Dạng tính từ của Aforementioned (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Aforementioned

Nói trên

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh