Bản dịch của từ Aft trong tiếng Việt
Aft
Adjective

Aft (Adjective)
ˈɑːft
ˈɑft
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nằm ở phía sau, đặc biệt là của một phương tiện giao thông
Situated at the back especially of a vehicle
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Aft

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nằm ở phía sau, đặc biệt là của một phương tiện giao thông
Situated at the back especially of a vehicle
Từ tiếng Việt gần nghĩa