Bản dịch của từ Aft trong tiếng Việt
Aft
Adjective

Aft(Adjective)
ˈɑːft
ˈɑft
02
Được đặt ở phía sau, đặc biệt là của một phương tiện
Located at the back, especially for a vehicle
位于后方,尤其是指交通工具的后部
Ví dụ
03
Ở phía sau hoặc đằng sau
At the back
在后部或后面
Ví dụ
