Bản dịch của từ After a while trong tiếng Việt

After a while

Phrase Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

After a while(Phrase)

ˈæftɚ ə wˈaɪl
ˈæftɚ ə wˈaɪl
01

Một thời gian sau, sau một khoảng thời gian (không quá cụ thể)

After a period of time.

过了一段时间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

After a while(Idiom)

ˈɑf.tɚ.əˈwaɪl
ˈɑf.tɚ.əˈwaɪl
01

Cụm từ dùng để nói rằng điều gì đó xảy ra cuối cùng hoặc sau một khoảng thời gian chứ không ngay lập tức.

A phrase used to indicate that something happens eventually or after a delay.

最终,迟早会发生的事情

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh