Bản dịch của từ After-party trong tiếng Việt

After-party

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

After-party(Noun)

ˈæftɚpˌɑɹtit
ˈæftɚpˌɑɹtit
01

Bữa tiệc tổ chức sau khi một buổi tiệc hoặc sự kiện chính đã kết thúc; thường là buổi họp mặt nhỏ hơn, thân mật hơn dành cho những người còn muốn tiếp tục vui chơi hoặc nói chuyện.

A party that happens after an official, often public, party or event.

正式聚会后的私人聚会

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh