Bản dịch của từ After the watershed trong tiếng Việt
After the watershed

After the watershed(Phrase)
Đề cập đến thời điểm sau khi nội dung hướng tới người lớn hơn có thể được phát sóng trên truyền hình.
Referring to the time after which more adult-oriented content can be broadcast on television.
Sử dụng trong các cuộc thảo luận về quy định truyền thông và sự phù hợp về độ tuổi của người xem.
Used in discussions about media regulations and viewer age suitability.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cụm từ 'after the watershed' (sau giờ phát sóng thích hợp) được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh truyền hình ở Vương quốc Anh, chỉ khoảng thời gian sau 9 giờ tối khi các chương trình dành cho người lớn có thể được phát sóng mà không bị giới hạn bởi quy định kiểm duyệt. Cụm từ này nhấn mạnh về tự do sáng tạo trong nội dung nhưng cũng gắn liền với trách nhiệm bảo vệ khán giả trẻ em khỏi những hình ảnh không phù hợp. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ tương đương là 'post-watershed'; tuy nhiên, việc áp dụng quy định về giờ phát sóng cho nội dung người lớn trong truyền hình ít nghiêm ngặt hơn".
"Cụm từ 'after the watershed' (sau giờ phát sóng thích hợp) được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh truyền hình ở Vương quốc Anh, chỉ khoảng thời gian sau 9 giờ tối khi các chương trình dành cho người lớn có thể được phát sóng mà không bị giới hạn bởi quy định kiểm duyệt. Cụm từ này nhấn mạnh về tự do sáng tạo trong nội dung nhưng cũng gắn liền với trách nhiệm bảo vệ khán giả trẻ em khỏi những hình ảnh không phù hợp. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ tương đương là 'post-watershed'; tuy nhiên, việc áp dụng quy định về giờ phát sóng cho nội dung người lớn trong truyền hình ít nghiêm ngặt hơn".
