Bản dịch của từ Afternoon time trong tiếng Việt

Afternoon time

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Afternoon time(Noun)

ˈɑːftənˌuːn tˈaɪm
ˈɑftɝˌnun ˈtaɪm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ