Bản dịch của từ Aftertaste trong tiếng Việt

Aftertaste

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aftertaste(Noun)

ˈæftɚteɪst
ˈæftəɹteɪst
01

Hương vị còn đọng lại trong miệng sau khi đã ăn hoặc uống cái gì đó.

A taste remaining in the mouth after eating or drinking something.

吃后余味

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ