Bản dịch của từ Again and again trong tiếng Việt

Again and again

Adverb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Again and again(Adverb)

əɡˈɛn ənd
əɡˈɛn ənd
01

Lặp lại, làm lại hoặc xảy ra thêm lần nữa; nghĩa là ‘một lần nữa, nhiều lần’

Another time once more.

再一次

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Again and again(Phrase)

əɡˈɛn ənd
əɡˈɛn ənd
01

Lặp đi lặp lại; xảy ra nhiều lần

With recurrence.

一再

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh