Bản dịch của từ Age-inclusive occasion trong tiếng Việt

Age-inclusive occasion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Age-inclusive occasion(Noun)

ˈeɪdʒɪŋklˌuːsɪv əkˈeɪʒən
ˈeɪdʒɪŋˈkɫusɪv əˈkeɪʒən
01

Một sự kiện đặc biệt hoặc cuộc họp mặt quy tụ mọi người thuộc mọi lứa tuổi

A special event or gathering that involves people of all ages.

一次特殊的活动或聚会,吸引各个年龄段的人参加。

Ví dụ
02

Một dịp thúc đẩy sự tham gia của các nhóm tuổi khác nhau.

An event that encourages participation from people of all ages.

这一事件旨在鼓励不同年龄群的广泛参与。

Ví dụ
03

Một buổi lễ hoặc tụ họp dành cho tất cả mọi người, bất kể tuổi tác.

An event or gathering for everyone, regardless of age.

这是一个面向所有年龄层人士的聚会或庆典,不论大小都欢迎参加。

Ví dụ