Bản dịch của từ Age minimizer trong tiếng Việt

Age minimizer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Age minimizer(Noun)

ˈeɪdʒ mˈɪnɪmˌaɪzɐ
ˈeɪdʒ ˈmɪnəˌmaɪzɝ
01

Một chiến lược hoặc kỹ thuật nhằm khiến ai đó trông trẻ hơn hoặc cảm thấy trẻ trung hơn

A strategy or technique aimed at helping someone look or feel younger.

一种旨在让人看起来更年轻或感觉更年轻的策略或技巧。

Ví dụ
02

Một sản phẩm hoặc liệu trình được thiết kế nhằm giảm thiểu những dấu hiệu lão hóa có thể nhìn thấy được.

A product or treatment designed to minimize visible signs of aging.

这是一种旨在减少可见老化迹象的产品或治疗方法。

Ví dụ
03

Một người hoặc vật làm giảm tuổi tác hoặc cảm nhận về tuổi tác

A person or thing that makes you feel younger or diminish the perception of aging.

有些人或事能让你感觉年轻一点或减轻年龄的压力。

Ví dụ