Bản dịch của từ Aged trial balance of accounts receivable trong tiếng Việt

Aged trial balance of accounts receivable

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aged trial balance of accounts receivable (Noun)

ˈeɪdʒd tɹˈaɪəl bˈæləns ˈʌv əkˈaʊnts ɹɨsˈivəbəl
ˈeɪdʒd tɹˈaɪəl bˈæləns ˈʌv əkˈaʊnts ɹɨsˈivəbəl
01

Báo cáo liệt kê các khoản phải thu chưa thanh toán của một công ty, được phân loại theo thời gian chưa thanh toán.

A report that lists the outstanding receivables of a company, categorized by the length of time they have been outstanding.

Ví dụ

The aged trial balance of accounts receivable shows $10,000 overdue payments.

Bảng cân đối tuổi của các khoản phải thu cho thấy 10.000 đô la chưa thanh toán.

The aged trial balance of accounts receivable does not include recent transactions.

Bảng cân đối tuổi của các khoản phải thu không bao gồm giao dịch gần đây.

Does the aged trial balance of accounts receivable reflect accurate data?

Bảng cân đối tuổi của các khoản phải thu có phản ánh dữ liệu chính xác không?

02

Báo cáo tài chính được sử dụng để phân tích độ tuổi của các khoản phải thu và xác định số tiền đã quá hạn.

A financial statement used to analyze the aging of receivables and determine how much is overdue.

Ví dụ

The aged trial balance of accounts receivable shows overdue payments clearly.

Bảng cân đối thử tuổi của các khoản phải thu cho thấy các khoản quá hạn rõ ràng.

The aged trial balance does not include unpaid invoices from last year.

Bảng cân đối thử tuổi không bao gồm các hóa đơn chưa thanh toán từ năm ngoái.

Does the aged trial balance of accounts receivable reflect our current situation?

Bảng cân đối thử tuổi của các khoản phải thu có phản ánh tình hình hiện tại của chúng ta không?

03

Công cụ kế toán chính để quản lý dòng tiền và đánh giá rủi ro tín dụng.

A key accounting tool for managing cash flow and assessing credit risk.

Ví dụ

The aged trial balance of accounts receivable shows our cash flow status.

Bảng cân đối tuổi của các khoản phải thu cho thấy tình trạng dòng tiền của chúng tôi.

The aged trial balance of accounts receivable does not reflect our credit risk.

Bảng cân đối tuổi của các khoản phải thu không phản ánh rủi ro tín dụng của chúng tôi.

How does the aged trial balance of accounts receivable help your business?

Bảng cân đối tuổi của các khoản phải thu giúp doanh nghiệp của bạn như thế nào?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Aged trial balance of accounts receivable cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Aged trial balance of accounts receivable

Không có idiom phù hợp