Bản dịch của từ Ageing trong tiếng Việt
Ageing
Noun [U/C] Verb

Ageing(Noun)
ˈeɪdʒɨŋ
ˈeɪdʒɨŋ
Ví dụ
Ageing(Verb)
ˈeɪdʒɨŋ
ˈeɪdʒɨŋ
Ví dụ
02
Phát triển theo một hướng cụ thể theo thời gian, đặc biệt liên quan đến kỹ năng hoặc phẩm chất.
Developing over time in a specific way, especially related to skills or qualities.
随着时间的推移,逐渐发展出某种特定的方式,特别是在技能或品质方面。
Ví dụ
