Bản dịch của từ Agent experience trong tiếng Việt
Agent experience
Noun [U/C]

Agent experience (Noun)
ˈeɪdʒənt ɨkspˈɪɹiəns
ˈeɪdʒənt ɨkspˈɪɹiəns
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một đại diện hoặc trung gian trong một lĩnh vực cụ thể, đặc biệt là trong kinh doanh hoặc bất động sản.
A representative or intermediary in a particular field, especially in business or real estate.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Agent experience
Không có idiom phù hợp