Bản dịch của từ Agglomerated trong tiếng Việt

Agglomerated

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Agglomerated (Verb)

ˈæɡəlmˌɑɹtɨd
ˈæɡəlmˌɑɹtɨd
01

(động từ) Tập hợp hoặc gom lại thành một khối, một đám hoặc một nhóm; làm cho các phần riêng rẽ kết dính hoặc tụ lại với nhau.

To form or collect into a mass or group.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Agglomerated (Adjective)

ˈæɡəlmˌɑɹtɨd
ˈæɡəlmˌɑɹtɨd
01

Được gom lại thành một khối hoặc một đống; tập hợp thành một nhóm hoặc khối lớn.

Collected in a mass or group.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ