Bản dịch của từ Aggravated damage trong tiếng Việt
Aggravated damage
Noun [U/C]

Aggravated damage(Noun)
ˈæɡɹəvˌeɪtɨd dˈæmədʒ
ˈæɡɹəvˌeɪtɨd dˈæmədʒ
Ví dụ
02
Chấn thương hoặc tổn thương mà mức độ nghiêm trọng bị tăng lên do các hoàn cảnh đặc biệt.
Injuries or damages are often amplified by specific situations.
在特定情境下加剧的伤害或损害
Ví dụ
