aggregating
aggregating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của aggregating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | aggregate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | aggregated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | aggregated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | aggregates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | aggregating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "aggregating" là dạng hiện tại phân từ của động từ "aggregate", có nghĩa là tập hợp hoặc tổng hợp các phần tử lại thành một tổng thể. Trong tiếng Anh, "aggregating" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như thống kê, khoa học dữ liệu và quản lý. Ở cả Anh và Mỹ, nghĩa và cách sử dụng của từ này tương tự nhau, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu khi phát âm trong từng vùng.