Bản dịch của từ Agiotage trong tiếng Việt
Agiotage

Agiotage (Noun)
Hoạt động kinh doanh đổi tiền; nghề hoặc công việc mua bán, trao đổi các loại tiền tệ (ví dụ đổi tiền ngoại tệ).
The business of moneychanging.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Agiotage (tiếng Pháp: agiotage) là hành động đầu cơ, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính, nhằm thu lợi từ sự biến động của giá cả trên thị trường. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh đầu tư chứng khoán và ngoại tệ. Tuy nhiên, không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ trong việc sử dụng từ này. Agiotage thường mang nghĩa tiêu cực do liên quan đến rủi ro cao và sự thao túng thị trường.
Agiotage (tiếng Pháp: agiotage) là hành động đầu cơ, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính, nhằm thu lợi từ sự biến động của giá cả trên thị trường. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh đầu tư chứng khoán và ngoại tệ. Tuy nhiên, không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ trong việc sử dụng từ này. Agiotage thường mang nghĩa tiêu cực do liên quan đến rủi ro cao và sự thao túng thị trường.
