Bản dịch của từ Agleted trong tiếng Việt
Agleted

Agleted (Adjective)
Được gắn hoặc trang trí bằng đầu mút (aglet) — tức là phần bọc nhỏ ở đầu dây giày, dây buộc hoặc dây vải để tránh sờn và dễ luồn qua lỗ.
Provided or decorated with an aglet or aglets.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "agleted" chỉ trạng từ hoặc tính từ mô tả một sợi dây có đầu mút được bọc, thường bằng nhựa hoặc kim loại, giúp ngăn chặn sự rối hoặc frayed khi sử dụng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, "aglet" thường được biết đến nhiều hơn trong tiếng Anh Mỹ và có thể ít phổ biến hơn trong văn phạm tiếng Anh Anh, dẫn đến việc dùng nó chỉ trong một số ngữ cảnh nhất định.
Từ "agleted" chỉ trạng từ hoặc tính từ mô tả một sợi dây có đầu mút được bọc, thường bằng nhựa hoặc kim loại, giúp ngăn chặn sự rối hoặc frayed khi sử dụng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, "aglet" thường được biết đến nhiều hơn trong tiếng Anh Mỹ và có thể ít phổ biến hơn trong văn phạm tiếng Anh Anh, dẫn đến việc dùng nó chỉ trong một số ngữ cảnh nhất định.
