agonize
agonize (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của agonize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | agonize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | agonized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | agonized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | agonizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | agonizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "agonize" có nghĩa là trải qua sự đau khổ hoặc lo lắng sâu sắc, thường liên quan đến quyết định hoặc tình huống khó khăn. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈæɡ.ə.naɪz/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ˈæɡ.ə.naɪz/ nhưng có thể hơi khác về trọng âm và âm sắc. "Agonize" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thể hiện cảm xúc mãnh liệt và tình trạng tinh thần căng thẳng, liên quan đến việc đấu tranh nội tâm.