Bản dịch của từ Agrarian trong tiếng Việt
Agrarian
Adjective

Agrarian(Adjective)
ɐɡrˈeəriən
əˈɡrɛriən
01
Liên quan đến hệ thống xã hội hoặc kinh tế của nông nghiệp
Pertaining to the social or economic system of agriculture
Ví dụ
02
Liên quan đến đất canh tác hoặc việc canh tác đất.
Relating to cultivated land or the cultivation of land
Ví dụ
03
Nông nghiệp
Ví dụ
