ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Agree
Đồng ý; có cùng quan điểm hoặc chấp nhận một đề nghị, ý kiến hay kế hoạch.
Agree, agree.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/agree/