Bản dịch của từ Agree trong tiếng Việt

Agree

Verb

Agree Verb

/əˈɡriː/
/əˈɡriː/
01

Đồng tình, đồng ý

Agree, agree

Ví dụ

They agree to meet at the park for a picnic.

Họ đồng ý gặp nhau ở công viên để đi dã ngoại.

The committee members agree on the new rules unanimously.

Các thành viên ủy ban nhất trí đồng ý về các quy định mới.

Kết hợp từ của Agree (Verb)

CollocationVí dụ

I quite agree

Tôi đồng ý hoàn toàn

I quite agree with the importance of community engagement.

Tôi đồng ý hoàn toàn với sự quan trọng của việc tương tác cộng đồng.

Agree to differ

Đồng ý không đồng ý

They agreed to differ on the best approach to social issues.

Họ đồng ý không đồng tình về phương pháp tốt nhất đối với các vấn đề xã hội.

Nationally agreed

Được thống nhất quốc gia

The government's nationally agreed plan aims to reduce poverty nationwide.

Kế hoạch được thống nhất quốc gia của chính phủ nhằm giảm nghèo trên toàn quốc.

Internationally agreed

Được đồng thuận quốc tế

The socially accepted norms were internationally agreed upon.

Các quy chuẩn được chấp nhận xã hội được đồng thuận quốc tế.

I'm sure you will agree

Tôi chắc bạn sẽ đồng ý

I'm sure you will agree with emma's suggestion.

Tôi chắc rằng bạn sẽ đồng ý với đề xuất của emma.

Mô tả từ

“agree” được sử dụng rất thường xuyên nhất trong các bài viết Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, ngành nghề khác nhau để diễn đạt nghĩa "đồng tình, đồng ý với việc gì" (tỷ lệ xuất hiện 78 lần/ 15602 từ được sử dụng). Bên cạnh đó, “agree” cũng thường được sử dụng trong các kỹ năng Nghe, Đọc, Nói (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Listening là 46 lần/ 148371 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “agree” trong câu văn, bài luận cụ thể, để từ đó có thể tận dụng trong các tình huống đọc hiểu, nghe, nói hoặc viết luận task 2 trong kỳ thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Cao

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Agree

Không có idiom phù hợp