Bản dịch của từ Agree trong tiếng Việt

Agree

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Agree(Verb)

əˈɡriː
əˈɡriː
01

Đồng ý; có cùng quan điểm hoặc chấp nhận một đề nghị, ý kiến hay kế hoạch.

Agree, agree.

Ví dụ

Dạng động từ của Agree (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Agree

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Agreed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Agreed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Agrees

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Agreeing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ