Anh - Việt

Bản dịch của từ Agreed trong tiếng Việt

agreed

Verb

agreed (Verb)

/əgɹˈid/
/əgɹˈid/
AI

Nghĩa 01 · Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ “agree” — nghĩa là đã đồng ý, đã tán thành hoặc đã đạt được sự thỏa thuận.

Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ “agree” — nghĩa là đã đồng ý, đã tán thành hoặc đã đạt được sự thỏa thuận.

simple past and past participle of agree.

Ví dụ
Họ đã đồng ý về tầm quan trọng của mạng xã hội trong giao tiếp hiện đại.They agreed on the importance of social media in modern communication.
Nhiều người không đồng ý với chính sách xã hội mới được đề xuất năm ngoái.Many people did not agree with the new social policy proposed last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của agreed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

agree

V2

Quá khứ đơn

Past simple

agreed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

agreed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

agrees

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

agreeing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh