Anh - Việt

Bản dịch của từ Agrees trong tiếng Việt

agrees

Verb

agrees (Verb)

/əgɹˈiz/
/əgɹˈiz/
AI

Nghĩa 01 · Dạng ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn của động từ "agree" — có nghĩa là đồng ý, tán thành hoặc cùng quan điểm (ví dụ: "he agrees" = "anh ấy đồng ý").

Dạng ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn của động từ "agree" — có nghĩa là đồng ý, tán thành hoặc cùng quan điểm (ví dụ: "he agrees" = "anh ấy đồng ý").

thirdperson singular simple present indicative of agree.

Ví dụ
Cô ấy đồng tình với quan điểm của anh ấy về biến đổi khí hậu.She agrees with his opinion on climate change.
Anh ấy không bao giờ đồng ý với các gợi ý của cô ấy trong các cuộc thảo luận nhóm.He never agrees with her suggestions during group discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của agrees (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

agree

V2

Quá khứ đơn

Past simple

agreed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

agreed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

agrees

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

agreeing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh