Bản dịch của từ Ai trong tiếng Việt

Ai

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ai(Noun)

ˈaɪ
ˈaɪ
01

Khả năng của một cỗ máy bắt chước hành vi thông minh của con người.

The capability of a machine to imitate intelligent human behavior

Ví dụ
02

Mô phỏng trí tuệ con người trong những cỗ máy được lập trình để suy nghĩ và học hỏi.

The simulation of human intelligence in machines that are programmed to think and learn

Ví dụ
03

Một nhánh của khoa học máy tính liên quan đến việc mô phỏng hành vi thông minh trong máy tính.

A branch of computer science dealing with the simulation of intelligent behavior in computers

Ví dụ