Bản dịch của từ Aided recall trong tiếng Việt

Aided recall

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aided recall(Noun)

ˈeɪdəd ɹˈikˌɔl
ˈeɪdəd ɹˈikˌɔl
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ