Bản dịch của từ Air ball trong tiếng Việt
Air ball
Noun [U/C]

Air ball(Noun)
ˈeə bˈɔːl
ˈɛr ˈbɔɫ
01
Một kiểu sút bóng rổ mà không chạm vào bất cứ thứ gì ngoài không khí
A type of basketball shot where you don't touch anything except the air
一种只是在空气中投篮,不触碰任何物体的投篮方式。
Ví dụ
02
Một cú ném bóng rổ trượt hẳn khỏi vòng và bảng rổ
A basketball shot that misses both the hoop and the backboard.
一次篮球投篮既没有穿过篮筐,也没有碰到篮板,真是失败了一次投篮表现。
Ví dụ
