Bản dịch của từ Air cargo trong tiếng Việt

Air cargo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Air cargo (Noun)

ɛɹ kˈɑɹgoʊ
ɛɹ kˈɑɹgoʊ
01

Hàng hóa được vận chuyển bằng máy bay.

Cargo carried by an aircraft.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không.

The transportation of goods by air.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Dịch vụ thương mại hoặc hàng hóa vận chuyển hàng hóa qua máy bay.

Commercial or freight services that transport goods via aircraft.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Air cargo cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Air cargo

Không có idiom phù hợp