Bản dịch của từ Air carrier trong tiếng Việt
Air carrier

Air carrier (Noun)
Delta Airlines is a major air carrier in the United States.
Delta Airlines là một hãng hàng không lớn ở Hoa Kỳ.
Many people do not trust air carriers with fragile items.
Nhiều người không tin tưởng các hãng hàng không với đồ dễ vỡ.
Is Emirates an air carrier known for its excellent service?
Emirates có phải là một hãng hàng không nổi tiếng với dịch vụ xuất sắc không?
Vietnam Airlines is a major air carrier in Southeast Asia.
Vietnam Airlines là một hãng hàng không lớn ở Đông Nam Á.
Many people do not choose an air carrier for short trips.
Nhiều người không chọn hãng hàng không cho những chuyến đi ngắn.
Which air carrier offers the best service for international flights?
Hãng hàng không nào cung cấp dịch vụ tốt nhất cho các chuyến bay quốc tế?