Bản dịch của từ Air flow trong tiếng Việt

Air flow

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Air flow(Noun)

ˈeə flˈəʊ
ˈɛr ˈfɫoʊ
01

Hơi thở của không khí theo một hướng nhất định, thường được đo bằng thể tích trên mỗi đơn vị thời gian.

The movement of air in a specific direction is usually measured by the volume of air moved per unit of time.

空气沿着特定方向流动的运动,通常以每单位时间的体积来衡量

Ví dụ
02

Một luồng không khí bị ảnh hưởng bởi sự chênh lệch nhiệt độ và áp suất

Air currents are affected by differences in temperature and pressure.

受温度和压力差影响的气流

Ví dụ
03

Chuyển động của không khí, đặc biệt liên quan đến thông gió và khí động học

The movement of air, especially concerning ventilation and the dynamics of gases.

空气的运动,特别是在通风和空气动力学方面的表现

Ví dụ